ADS5481IRGC25 vs ADS5485IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5481IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS5485IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5481IRGC25 ADS5481IRGC25 - 16-Bit 80MSPS ADC w/ Buffered Input | Texas Instruments

ADS5481IRGC25 - 16-Bit 80MSPS ADC w/ Buffered Input | Texas Instruments

ADS5481IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5485IRGC25 ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5481IRGC25 ADS5485IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 80 MSPS 200 MSPS (max)
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Buffered Analog, Differential Buffered (differential)
Digital Output Type LVDS —
Analog Supply Voltage 5 V 5 V (nominal)
Digital Supply Voltage 3.3 V 3.3 V (nominal)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: Input bandwidth MHz] [DATA_NEEDED: input bandwidth (MHz)]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBFS at specific input freq] [DATA_NEEDED: SFDR (dBc)]
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS at specific input freq] [DATA_NEEDED: SNR (dBFS)]
Number of Channels — 1
Output Interface — LVDS, parallel
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB (bits)]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation (W)]
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Family Pin Compatibility — ADS5481/82/83/84/85 (80-200 MSPS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá