ADS5481IRGC25 vs ADS62P22IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5481IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P22IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5481IRGC25 ADS5481IRGC25 - 16-Bit 80MSPS ADC w/ Buffered Input | Texas Instruments

ADS5481IRGC25 - 16-Bit 80MSPS ADC w/ Buffered Input | Texas Instruments

ADS5481IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P22IRGC25 ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5481IRGC25 ADS62P22IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bit
Sample Rate 80 MSPS —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipeline
Input Type Buffered Analog, Differential Differential
Digital Output Type LVDS —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: Input bandwidth MHz] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBFS at specific input freq] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS at specific input freq] —
Number of Channels — 2
Sampling Rate (max) — 65 MSPS per channel
Data Interface — CMOS / DDR LVDS (selectable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Supply Voltage - Analog (AVDD) — 3.3 V (typical)
Supply Voltage - Digital (DRVDD) — 1.8 V to 3.3 V (typical)
Channel-to-Channel Crosstalk — 95 dB
Coarse Gain — 3.5 dB
Fine Gain Adjustment — 0.05 dB steps up to 6 dB
Digital Processing — Offset correction, fine gain correction
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá