ADS5484IRGC25 vs ADS5485IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5484IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS5485IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5484IRGC25 ADS5484IRGC25 - 16-Bit 170MSPS ADC LVDS 64-VQFN | TI

ADS5484IRGC25 - 16-Bit 170MSPS ADC LVDS 64-VQFN | TI

ADS5484IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5485IRGC25 ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5484IRGC25 ADS5485IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 170 MSPS 200 MSPS (max)
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Buffered differential Buffered (differential)
Analog Supply Voltage 5 V 5 V (nominal)
Digital Supply Voltage 3.3 V 3.3 V (nominal)
Digital Output Interface LVDS-compatible —
Reference Type Internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-VQFN PowerPAD (9x9 mm) 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology BiCom3 complementary bipolar —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Family ADS5481/82/83/84/85 compatible —
Output Interface — LVDS, parallel
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth (MHz)]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR (dBFS)]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR (dBc)]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB (bits)]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation (W)]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Family Pin Compatibility — ADS5481/82/83/84/85 (80-200 MSPS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá