ADS5484IRGC25 vs ADS54J54IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5484IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS54J54IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5484IRGC25 ADS5484IRGC25 - 16-Bit 170MSPS ADC LVDS 64-VQFN | TI

ADS5484IRGC25 - 16-Bit 170MSPS ADC LVDS 64-VQFN | TI

ADS5484IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS54J54IRGC25 ADS54J54IRGC25 - 14-Bit 500MSPS Quad ADC | Texas Instruments

ADS54J54IRGC25 - 14-Bit 500MSPS Quad ADC | Texas Instruments

ADS54J54IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5484IRGC25 ADS54J54IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 170 MSPS 500 MSPS per channel
Number of Channels 1 4
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Buffered differential —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Digital Output Interface LVDS-compatible —
Reference Type Internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-VQFN PowerPAD (9x9 mm) 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology BiCom3 complementary bipolar —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Family ADS5481/82/83/84/85 compatible —
Digital Interface — JESD204B (subclass 0/1)
Analog Input Range — 1.5 Vpp (max)
Supply Voltage - Analog — 1.8 V
Supply Voltage - Digital — 1.0 V
Supply Voltage - I/O — 1.8 V
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
Power Dissipation — ~1 W per channel (typ)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Package Code — HVQCCN
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá