ADS5485IRGC25 vs ADS62P48IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5485IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5485IRGC25 ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 - 16-Bit 200MSPS ADC, Buffered Inputs | TI

ADS5485IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5485IRGC25 ADS62P48IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 200 MSPS (max) —
Number of Channels 1 2 (Dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Buffered (differential) Differential analog inputs
Analog Supply Voltage 5 V (nominal) 1.8 V
Digital Supply Voltage 3.3 V (nominal) 3.3 V
Output Interface LVDS, parallel DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth (MHz)] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR (dBFS)] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR (dBc)] —
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB (bits)] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation (W)] —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm with EP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Pin Compatibility ADS5481/82/83/84/85 (80-200 MSPS) —
Sample Rate (max) — 210 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp / Vỏ — 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN)
Số chân — 64
Lead Free — Yes
Input Clock Type — LVDS differential clock
Internal Dither — Yes (programmable)
Programmable Gain — Yes (improves SFDR at lower FS inputs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá