ADS5546IRGZRG4 vs ADS5546IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5546IRGZRG4 bằng Texas Instruments và ADS5546IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5546IRGZRG4 ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5546IRGZ25 ADS5546IRGZ25 - 14-Bit 190 MSPS ADC, LVDS/CMOS | Texas Instruments

ADS5546IRGZ25 - 14-Bit 190 MSPS ADC, LVDS/CMOS | Texas Instruments

ADS5546IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5546IRGZRG4 ADS5546IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Sample Rate 190 MSPS (max) —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential
SNR 73.2 dBFS at 70-MHz IF 73.2 dBFS at 70 MHz IF
SFDR 87 dBc at 70-MHz IF, 0 dB gain 87 dBc at 70 MHz IF, 0 dB gain
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Total Power Dissipation 1.1 W (typical at 190 MSPS) 1.1 W
Analog Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Reference Internal (external optional) —
Sample-and-Hold Internal —
No Missing Codes Yes (14-bit guaranteed) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-VQFN (7x7 mm) with exposed pad
Programmable Gain 0 / 1.5 / 3 / 6 dB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (Max) — 190 MSPS
Missing Codes — None (no missing codes guaranteed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá