ADS5546IRGZRG4 vs ADS8413IRGZRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS5546IRGZRG4 bằng Texas Instruments và ADS8413IRGZRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS5546IRGZRG4 ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8413IRGZRG4 ADS8413IRGZRG4 - 16-Bit 2MSPS SAR ADC with LVDS Interface | Texas Instruments

ADS8413IRGZRG4 - 16-Bit 2MSPS SAR ADC with LVDS Interface | Texas Instruments

ADS8413IRGZRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS5546IRGZRG4 ADS8413IRGZRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 16 bit
Sample Rate 190 MSPS (max) 2 MSPS
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1 1 (unipolar differential)
Input Type Differential Unipolar Differential
SNR 73.2 dBFS at 70-MHz IF —
SFDR 87 dBc at 70-MHz IF, 0 dB gain —
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) —
Total Power Dissipation 1.1 W (typical at 190 MSPS) —
Analog Supply Voltage 3.3 V 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Reference Internal (external optional) —
Sample-and-Hold Internal —
No Missing Codes Yes (14-bit guaranteed) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Programmable Gain 0 / 1.5 / 3 / 6 dB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Internal Reference Voltage — 4 V
Digital Interface — LVDS Serial (200 Mbps)
Linearity Error — 0.0061 %
Số lượng chân — 48
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá