ADS6124IRHB25 vs ADS6122IRHBR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6124IRHB25 bằng Texas Instruments và ADS6122IRHBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6124IRHB25 ADS6124IRHB25 - 12-Bit 105MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6124IRHB25 - 12-Bit 105MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6124IRHB25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6124IRHB25 ADS6122IRHBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 105 MSPS —
Converter Architecture Pipelined —
Output Interface DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable) —
Digital Supply Voltage (DRVDD) 1.8 V to 3.3 V —
Analog Supply Voltage (AVDD) 3.3 V (typical) —
Input Type Differential Differential
Reference Type Internal (external reference mode supported) —
SNR [DATA_NEEDED: SNR spec] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad VQFN-32 (RHB) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Sample Rate (max) — 65 MSPS
Number of Channels — 1
Architecture — Pipelined
Digital Output Interface — Selectable CMOS or DDR LVDS (parallel)
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Lead-Free — Yes
Family / Series — ADS612x (ADS6122/23/24/25)
Family Pin Compatibility — Yes - ADS6122/23/24/25 share the same 32-pin VQFN footprint

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá