ADS6124IRHB25 vs ADS6123IRHB25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6124IRHB25 bằng Texas Instruments và ADS6123IRHB25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6124IRHB25 ADS6124IRHB25 - 12-Bit 105MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6124IRHB25 - 12-Bit 105MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6124IRHB25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6123IRHB25 ADS6123IRHB25 - 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6123IRHB25 - 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6123IRHB25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6124IRHB25 ADS6123IRHB25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 105 MSPS —
Converter Architecture Pipelined —
Output Interface DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable) DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
Digital Supply Voltage (DRVDD) 1.8 V to 3.3 V —
Analog Supply Voltage (AVDD) 3.3 V (typical) —
Input Type Differential —
Reference Type Internal (external reference mode supported) —
SNR [DATA_NEEDED: SNR spec] [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power] 110 mW at 80 MSPS (typical)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad 32-VQFN (5x5 mm) PowerPAD
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 2 (1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (max) — 80 MSPS
Sample Rate Grade — 80 / 65 MSPS selectable
Number of Channels — 1
Architecture — Pipelined
Analog Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage — 1.65 V to 3.6 V
Analog Input Type — Differential
Full-Scale Input Range — 2 Vpp
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB bits at Nyquist]
Integral Linearity Error (EL) — 0.0488 %
Number of Terminals — 32

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá