ADS6129IRGZ25 vs ADS61B23IRHB25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6129IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADS61B23IRHB25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6129IRGZ25 ADS6129IRGZ25 - 12-Bit 250MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6129IRGZ25 - 12-Bit 250MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6129IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS61B23IRHB25 ADS61B23IRHB25 - 12-Bit 80MSPS ADC, Buffered Diff Input | TI

ADS61B23IRHB25 - 12-Bit 80MSPS ADC, Buffered Diff Input | TI

ADS61B23IRHB25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6129IRGZ25 ADS61B23IRHB25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Sample Rate 250 MSPS —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential, Buffered
Data Output Interface LVDS DDR / Parallel CMOS —
Analog Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Power Dissipation (CMOS, 250 MSPS) 430 mW —
SNR 70 dBFS (typ at 100 MHz input) [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR 85 dBc (typ) [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
Analog Input Bandwidth 1.5 GHz (typ) —
Full-Scale Input 2 Vpp differential —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) with thermal pad 32-VQFN (RHB), 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 MSPS
Output Interface — Parallel CMOS
Supply Voltage (Analog/Digital) — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD value]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power dissipation]
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power bandwidth MHz]
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá