ADS6129IRGZ25 vs ADS61B49IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6129IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADS61B49IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6129IRGZ25 ADS6129IRGZ25 - 12-Bit 250MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6129IRGZ25 - 12-Bit 250MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADS6129IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS61B49IRGZ25 ADS61B49IRGZ25 - 14-Bit 250MSPS Buffered ADC | Texas Instruments

ADS61B49IRGZ25 - 14-Bit 250MSPS Buffered ADC | Texas Instruments

ADS61B49IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6129IRGZ25 ADS61B49IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Sample Rate 250 MSPS —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Data Output Interface LVDS DDR / Parallel CMOS —
Analog Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V 1.8 V (typ)
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V 1.8 V to 3.3 V
Power Dissipation (CMOS, 250 MSPS) 430 mW —
SNR 70 dBFS (typ at 100 MHz input) [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR 85 dBc (typ) [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
Analog Input Bandwidth 1.5 GHz (typ) —
Full-Scale Input 2 Vpp differential —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) with thermal pad 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (Max) — 250 MSPS
Number of Channels — 1
Analog Input Type — Buffered, differential
Data Interface — Parallel / LVDS
Reference Type — Internal (no external ref pins)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power mW at 250 MSPS]
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá