ADS61B49IRGZ25 vs ADS62P23IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS61B49IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS61B49IRGZ25 ADS61B49IRGZ25 - 14-Bit 250MSPS Buffered ADC | Texas Instruments

ADS61B49IRGZ25 - 14-Bit 250MSPS Buffered ADC | Texas Instruments

ADS61B49IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS61B49IRGZ25 ADS62P23IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Sample Rate (Max) 250 MSPS —
Number of Channels 1 2 (dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Input Type Buffered, differential —
Data Interface Parallel / LVDS —
Reference Type Internal (no external ref pins) —
Analog Supply Voltage 1.8 V (typ) —
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Hộp 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power mW at 250 MSPS] —
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Texas Instruments
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Output Interface — DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
Input Type — Differential analog inputs
Max Analog Input Voltage — 2 V
Internal Reference — Yes (external reference also supported)
Family Member Context — ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions)
Product Family — ADS62P2X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá