ADS62P22IRGC25 vs ADS58C28IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P22IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS58C28IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P22IRGC25 ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS58C28IRGC25 ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P22IRGC25 ADS58C28IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 11 bit
Number of Channels 2 2
Sampling Rate (max) 65 MSPS per channel —
Architecture Pipeline Pipelined
Input Type Differential Differential
Data Interface CMOS / DDR LVDS (selectable) —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm VQFN-64 (RGC) 9x9 mm with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Supply Voltage - Analog (AVDD) 3.3 V (typical) —
Supply Voltage - Digital (DRVDD) 1.8 V to 3.3 V (typical) —
Channel-to-Channel Crosstalk 95 dB —
Coarse Gain 3.5 dB —
Fine Gain Adjustment 0.05 dB steps up to 6 dB —
Digital Processing Offset correction, fine gain correction —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Maximum Sample Rate — 200 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
SFDR — 83 dBc
SNR (60 MHz BW, SNRBoost3G) — 72.5 dBFS
Output Interface — LVDS (DDR)
Technology — CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Số chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá