ADS62P23IRGC25 vs 5962-0423001QXC So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments và 5962-0423001QXC bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động
Analog Devices
5962-0423001QXC 5962-0423001QXC - 14-Bit 80 MSPS Military ADC QML Q | Analog Devices

5962-0423001QXC - 14-Bit 80 MSPS Military ADC QML Q | Analog Devices

5962-0423001QXC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P23IRGC25 5962-0423001QXC
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments Analog Devices Inc.
Độ phân giải 12 bit 14-bit
Number of Channels 2 (dual) —
Sampling Rate (Max) 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined, multibit-per-stage with digital error correction
Output Interface DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable) —
Input Type Differential analog inputs Differential analog input, binary twos complement outputs
Max Analog Input Voltage 2 V —
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Internal Reference Yes (external reference also supported) —
Family Member Context ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: per DLA drawing]
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Product Family ADS62P2X —
Part Number — 5962-0423001QXC
Device Designator — AD6645ASQ/QMLQ
Sample Rate — 80 MSPS (max)
Number of Inputs — 1 (single ADC, 4 input mux per datasheet block)
Hộp / Vỏ — 52-TQFP-EP (10x10 mm) - Hermetic Ceramic QFP
Số lượng chân — 52
Operating Case Temperature — -35C to +85C
Tested Input Frequency — 70 MHz (100% production test) and 150 MHz
SMD Qual Grade — QML Q (per MIL-PRF-38535)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal supply voltage]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power dissipation at 80 MSPS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá