ADS62P25IRGC25 vs ADS62P22IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P25IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P22IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P25IRGC25 ADS62P25IRGC25 - Dual 12-Bit 125 MSPS ADC, 64-VQFN | Texas Instruments

ADS62P25IRGC25 - Dual 12-Bit 125 MSPS ADC, 64-VQFN | Texas Instruments

ADS62P25IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P22IRGC25 ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 - Dual 12-Bit 65MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P22IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P25IRGC25 ADS62P22IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 2
Maximum Sample Rate 125 MSPS —
Architecture Pipelined Pipeline
Input Type Differential analog Differential
Output Interface Parallel CMOS or DDR LVDS (selectable) —
No Missing Codes 12-bit (guaranteed) —
Channel-to-Channel Crosstalk 95 dB 95 dB
Coarse Gain 3.5 dB 3.5 dB
Programmable Fine Gain up to 6 dB —
Digital Processing Block Offset correction, fine gain correction (0.05 dB steps) —
Clock Input Integrated low-jitter clock buffer —
Hộp 64-pin VQFN (RGC), 9x9 mm 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sampling Rate (max) — 65 MSPS per channel
Data Interface — CMOS / DDR LVDS (selectable)
Supply Voltage - Analog (AVDD) — 3.3 V (typical)
Supply Voltage - Digital (DRVDD) — 1.8 V to 3.3 V (typical)
Fine Gain Adjustment — 0.05 dB steps up to 6 dB
Digital Processing — Offset correction, fine gain correction

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá