ADS62P48IRGC25 vs 5962-0423001QXC So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments và 5962-0423001QXC bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động
Analog Devices
5962-0423001QXC 5962-0423001QXC - 14-Bit 80 MSPS Military ADC QML Q | Analog Devices

5962-0423001QXC - 14-Bit 80 MSPS Military ADC QML Q | Analog Devices

5962-0423001QXC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P48IRGC25 5962-0423001QXC
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14-bit
Number of Channels 2 (Dual) —
Sample Rate (max) 210 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined, multibit-per-stage with digital error correction
Input Type Differential analog inputs Differential analog input, binary twos complement outputs
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp / Vỏ 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN) 52-TQFP-EP (10x10 mm) - Hermetic Ceramic QFP
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: per DLA drawing]
Lead Free Yes —
Input Clock Type LVDS differential clock —
Internal Dither Yes (programmable) —
Programmable Gain Yes (improves SFDR at lower FS inputs) —
Part Number — 5962-0423001QXC
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Device Designator — AD6645ASQ/QMLQ
Sample Rate — 80 MSPS (max)
Number of Inputs — 1 (single ADC, 4 input mux per datasheet block)
Số lượng chân — 52
Operating Case Temperature — -35C to +85C
Tested Input Frequency — 70 MHz (100% production test) and 150 MHz
SMD Qual Grade — QML Q (per MIL-PRF-38535)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal supply voltage]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power dissipation at 80 MSPS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá