ADS62P48IRGC25 vs ADC32J44IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments và ADC32J44IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC32J44IRGZ25 ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P48IRGC25 ADC32J44IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 (Dual) 2
Sample Rate (max) 210 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential analog inputs Differential
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp / Vỏ 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN) —
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Input Clock Type LVDS differential clock —
Internal Dither Yes (programmable) —
Programmable Gain Yes (improves SFDR at lower FS inputs) —
Manufacturer — Texas Instruments
Series — ADC32J4x
Sampling Rate (max) — 125 MSPS
Data Interface — JESD204B
Number of Lanes — Up to 2
Max Lane Rate — 3.125 Gbps
Supply Voltage (Analog) — 1.8 V
Supply Voltage (Digital) — 1.8 V
Power Consumption — 227 mW/Ch at 160 MSPS
SNR — 72.2 dBFS at fIN = 70 MHz
SFDR — 87 dBc at fIN = 70 MHz
Channel Isolation — 105 dB
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Hộp — 48-VQFN (7x7 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá