ADS62P48IRGC25 vs ADS5546IRGZRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS5546IRGZRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS5546IRGZRG4 ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 - 14-Bit 190MSPS ADC DDR LVDS/CMOS | TI

ADS5546IRGZRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P48IRGC25 ADS5546IRGZRG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 (Dual) —
Sample Rate (max) 210 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential analog inputs Differential
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
Analog Supply Voltage 1.8 V 3.3 V
Digital Supply Voltage 3.3 V 1.8 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp / Vỏ 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN) —
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Input Clock Type LVDS differential clock —
Internal Dither Yes (programmable) —
Programmable Gain Yes (improves SFDR at lower FS inputs) 0 / 1.5 / 3 / 6 dB
Sample Rate — 190 MSPS (max)
Number of Inputs — 1
SNR — 73.2 dBFS at 70-MHz IF
SFDR — 87 dBc at 70-MHz IF, 0 dB gain
Total Power Dissipation — 1.1 W (typical at 190 MSPS)
Reference — Internal (external optional)
Sample-and-Hold — Internal
No Missing Codes — Yes (14-bit guaranteed)
Hộp — 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá