ADS6424IRGC25 vs ADS58C28IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6424IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS58C28IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6424IRGC25 ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS58C28IRGC25 ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 - Dual 11-Bit 200MSPS ADC | Texas Instruments

ADS58C28IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6424IRGC25 ADS58C28IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 11 bit
Number of Channels 4 (quad) 2
Sample Rate (max) 105 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended Differential
Data Interface Serial LVDS (1-wire or 2-wire) —
Analog Supply Voltage 3.3 V nominal 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V nominal 1.8 V
Coarse Gain Option 3.5 dB (programmable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm VQFN-64 (RGC) 9x9 mm with exposed thermal pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Configuration Interface 3/4-wire SPI-compatible serial —
Family ADS642X (ADS6422/6423/6424) —
Maximum Sample Rate — 200 MSPS
SFDR — 83 dBc
SNR (60 MHz BW, SNRBoost3G) — 72.5 dBFS
Output Interface — LVDS (DDR)
Technology — CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS — Compliant
Số chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá