ADS6424IRGC25 vs ADS6425IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6424IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS6425IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6424IRGC25 ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 - 12-Bit Quad 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6424IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6425IRGC25 ADS6425IRGC25 - Quad 12-Bit 125 MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6425IRGC25 - Quad 12-Bit 125 MSPS Serial LVDS ADC | Texas Instruments

ADS6425IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6424IRGC25 ADS6425IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 4 (quad) 4
Sample Rate (max) 105 MSPS 125 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended Single-ended / Differential
Data Interface Serial LVDS (1-wire or 2-wire) —
Analog Supply Voltage 3.3 V nominal 3.3 V
Digital Supply Voltage 1.8 V nominal 1.8 V (LVDS)
Coarse Gain Option 3.5 dB (programmable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm 64-pin VQFN (RGC) 9 mm x 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant Yes / Compliant
Configuration Interface 3/4-wire SPI-compatible serial —
Family ADS642X (ADS6422/6423/6424) —
Output Interface — Serial LVDS (1/2/4-lane modes)
Reference — Internal (with external bypass option)
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR at 70 MHz input, dBFS]
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — [DATA_NEEDED: SFDR at 70 MHz input, dBFS]
Power Dissipation (per channel) — [DATA_NEEDED: power per channel mW]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Exposed Thermal Pad — Yes (must be soldered to PCB ground)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá