ADS6425IRGCR vs AK8442AVQ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6425IRGCR bằng Texas Instruments và AK8442AVQ bằng AKM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6425IRGCR ADS6425IRGCR - 12-Bit 125MSPS Quad-Channel ADC | Texas Instruments

ADS6425IRGCR - 12-Bit 125MSPS Quad-Channel ADC | Texas Instruments

ADS6425IRGCR ✓ Hoạt động
AKM
AK8442AVQ AK8442AVQ - 16-bit 35 MSPS/ch 3-ch Video ADC | AKM

AK8442AVQ - 16-bit 35 MSPS/ch 3-ch Video ADC | AKM

AK8442AVQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6425IRGCR AK8442AVQ
Thương hiệu Texas Instruments AKM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Number of Channels 4 differential inputs 3
Tỷ lệ lấy mẫu 125 MSPS per channel —
Architecture Pipelined —
Analog Supply Voltage 3.3 V (AVDD) 3.3 V
Digital Supply Voltage 1.8 V (DVDD) —
Data Output Interface Serialized LVDS —
Hộp 64-pin VQFN (RGC) 9x9 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature]
Input Type Differential Analog (CCD output with CDS)
Sampling Mode Simultaneous across 4 channels —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free / RoHS Status Lead-Free, RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Sampling Rate per Channel — 35 MSPS
Aggregate Conversion Rate — 105 MSPS
Giao diện — CCD interface with internal timing generator
Integrated CDS — Yes (per channel)
Integrated TG — Yes (programmable timing generator)
Kiểu đầu ra — CMOS digital
Package Type — [DATA_NEEDED: QFP/QFN package name and pin count]
Packaging — Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá