ADS6443IRGCR vs ADS6423IRGCR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6443IRGCR bằng Texas Instruments và ADS6423IRGCR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6443IRGCR ADS6443IRGCR - Quad 14-Bit 80-MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6443IRGCR - Quad 14-Bit 80-MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6443IRGCR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS6423IRGCR ADS6423IRGCR - Quad 12-Bit 80MSPS Serial LVDS ADC | TI

ADS6423IRGCR - Quad 12-Bit 80MSPS Serial LVDS ADC | TI

ADS6423IRGCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6443IRGCR ADS6423IRGCR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 4 4 (Quad)
Sample Rate (Max) 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type [DATA_NEEDED: differential/single-ended] —
Digital Output Interface Serialized LVDS —
Supply Voltage (AVDD) 3.3 V —
Reference Type Internal (external reference supported) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm 64-VQFN EP, 9 mm × 9 mm (RGC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family ADS644X (125/105/80/65 MSPS variants) —
Family Speed Variants ADS6445 (125 MSPS), ADS6444 (105 MSPS), ADS6443 (80 MSPS), ADS6442 (65 MSPS) —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Manufacturer — Texas Instruments
Part Number — ADS6423IRGCR
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 MSPS
Digital Interface — Serial LVDS (1-wire / 2-wire)
Number of Inputs — 4 differential
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital Supply Voltage — 3.3 V
Internal Reference — Yes (no external decoupling required)
Coarse Gain Option — 3.5 dB
Input Common-Mode Range — [DATA_NEEDED: input common-mode voltage spec]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá