ADS6444IRGC25 vs ADS62P23IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS6444IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS6444IRGC25 ADS6444IRGC25 - Quad 14-bit 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6444IRGC25 - Quad 14-bit 105MSPS ADC, Serial LVDS | TI

ADS6444IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS6444IRGC25 ADS62P23IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 4 2 (dual)
Sample Rate 105 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential analog inputs
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Output Interface Serialized LVDS (1-wire or 2-wire) DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
Hộp 64-VQFN (9x9 mm) with EP 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Temperature Grade Industrial —
Terminal Form No Lead —
Package Code HVQCCN (QFN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Compatibility Pin-compatible with ADS6445/ADS6443/ADS6442 (same family) and ADS642x (12-bit) —
Manufacturer — Texas Instruments
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Max Analog Input Voltage — 2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Internal Reference — Yes (external reference also supported)
Family Member Context — ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Product Family — ADS62P2X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá