ADS774JEG4 vs ADS574JPG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS774JEG4 bằng Texas Instruments và ADS574JPG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS774JEG4 ADS774JEG4 - 12-Bit 117kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS774JEG4 - 12-Bit 117kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS774JEG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS574JPG4 ADS574JPG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS574JPG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS574JPG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS774JEG4 ADS574JPG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Inputs 1 —
Sampling Rate (Per Second) 117 kSPS —
Data Interface Parallel Parallel (microprocessor-compatible)
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Single-Ended —
Hộp / Vỏ 28-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) 28-DIP (0.600 in / 15.24 mm row spacing)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Voltage - Supply, Analog/Digital +5 V —
Voltage - Input Range (Unipolar) 0 V to 5 V, 0 V to 10 V —
Voltage - Input Range (Bipolar) ±5 V, ±10 V —
Linearity Error (Max) 0.0244 % (±1 LSB) —
Output Code Format Binary / Offset Binary —
Internal Reference 2.5 V (on-chip) —
Conversion Time [DATA_NEEDED: conversion time] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Kiểu đầu ra Three-state parallel —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Input Channels — 1
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 kSPS
Acquisition + Conversion Time — 25 µs max
Input Voltage Ranges — 0 to +10 V / 0 to +20 V / ±5 V / ±10 V (configurable)
Linearity Error — ±1 LSB max (0.0244%)
Number of Analog Inputs — 1 single-ended
Điện áp cung cấp — +5 V (with optional -15 V for bipolar input ranges)
Packaging — Tube
Trạng thái RoHS — Unknown (verify via Distributor)
Lead-Free (Pb-Free) — Yes (G4 suffix denotes Pb-free assembly)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá