ADS7800KPG4 vs ADS7806PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7800KPG4 bằng Texas Instruments và ADS7806PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7800KPG4 ADS7800KPG4 - 12-Bit 333kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Texas Instruments

ADS7800KPG4 - 12-Bit 333kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Texas Instruments

ADS7800KPG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7806PBG4 ADS7806PBG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7806PBG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7806PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7800KPG4 ADS7806PBG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Tỷ lệ lấy mẫu 333 kSPS (3 us conversion) 40 kSPS
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR
Data Interface Parallel Serial, Parallel
Hộp / Vỏ 24-PDIP (0.300 inch / 7.62 mm) —
Supply Voltage (Positive) +5 V —
Supply Voltage (Negative) -12 V or -15 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Packaging Tube —
Linearity Error (K grade) 0.0244% (max) —
Number of Terminals 24 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Type Single-Ended —
Number of Bits — 12
Input Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — +/-10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V
Điện áp cung cấp — 5 V single
Power Dissipation — 35 mW max
Power-Down Current — 50 uW
INL (Max) — +/-1/2 LSB
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL max spec]
SINAD — 72 dB min at 1 kHz input
Acquisition + Conversion Time — 25 us max
Reference — Internal or External
Hộp — 28-PDIP (0.300 inch / 7.62 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá