ADS7800KPG4 vs HI5812JIBZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7800KPG4 bằng Texas Instruments và HI5812JIBZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7800KPG4 - 12-Bit 333kSPS SAR ADC, 24-PDIP | Texas Instruments
ADS7800KPG4 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
HI5812JIBZ-T - 12-bit, 50kSPS SAR ADC | Renesas / Intersil
HI5812JIBZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7800KPG4 | HI5812JIBZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 333 kSPS (3 us conversion) | 50 kSPS (max) |
| Number of Input Channels | 1 | 1 single-ended |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) with internal Track-and-Hold |
| Data Interface | Parallel | Parallel |
| Hộp / Vỏ | 24-PDIP (0.300 inch / 7.62 mm) | 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) |
| Supply Voltage (Positive) | +5 V | — |
| Supply Voltage (Negative) | -12 V or -15 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Packaging | Tube | Tape and Reel (TR) |
| Linearity Error (K grade) | 0.0244% (max) | — |
| Number of Terminals | 24 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended analog input |
| Conversion Time | — | 20 us (max at 5 V supply) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 3 V to 6 V (single supply) |
| Supply Current (typ. at 5 V) | — | 1.9 mA |
| Power Dissipation (max) | — | 25 mW |