ADS7805PB vs ADS7804U So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7805PB bằng Texas Instruments và ADS7804U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7805PB ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7804U ADS7804U - 12-Bit 100 kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7804U - 12-Bit 100 kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7804U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7805PB ADS7804U
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 1 —
Converter Type SAR (Successive Approximation Register) —
Sampling Rate (min) 100 kHz —
Conversion Time (typ) 10 µs —
Analog Input Range ±10 V (bipolar) or 0 V to 4 V (unipolar) ±10 V
SINAD (min) 86 dB at 20 kHz input —
Input Sample-and-Hold On-chip, capacitor-based —
Reference Internal 2.5 V with option for external reference Internal or external reference
Output Interface 16-bit parallel, 3-state outputs Full parallel data output
Clock Internal (external option available) —
Supply Voltage (analog) ±5 V dual or +5 V single —
Hộp 28-pin PDIP (N) 28-pin SOIC (DW)
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
ADC Type — 12-bit successive-approximation ADC
Number of Input Channels — 1 channel
Conversion Time — 10 µs
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS minimum
Signal-to-Noise and Distortion — 72 dB minimum SINAD with a 45 kHz input
Integral Nonlinearity — ±0.45 LSB maximum
Differential Nonlinearity — No missing codes
Điện áp cung cấp — Single +5 V operation
Power Dissipation — 100 mW maximum
Integrated Functions — Sample-and-hold amplifier, reference, and clock
Package Width — 0.3 inch body width
Pin Compatibility — Pin-compatible with the 16-bit ADS7805

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá