ADS7805PG4 vs ADS7805PB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7805PG4 bằng Texas Instruments và ADS7805PB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7805PB ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7805PG4 ADS7805PB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Number of Bits 16 —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS —
Conversion Time 10 µs —
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (or 0-4 V, 0-5 V) —
Data Interface Parallel —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
SINAD 86 dB minimum at 20 kHz input —
Analog Supply Voltage 5 V nominal —
Internal Reference 2.5 V (external override supported) —
Nhiệt độ hoạt động -25 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Số chân 28 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 16 bit
Number of Channels — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Sampling Rate (min) — 100 kHz
Conversion Time (typ) — 10 µs
Analog Input Range — ±10 V (bipolar) or 0 V to 4 V (unipolar)
SINAD (min) — 86 dB at 20 kHz input
Input Sample-and-Hold — On-chip, capacitor-based
Reference — Internal 2.5 V with option for external reference
Output Interface — 16-bit parallel, 3-state outputs
Clock — Internal (external option available)
Supply Voltage (analog) — ±5 V dual or +5 V single
Hộp — 28-pin PDIP (N)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá