ADS7806P vs ADS7806PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7806P bằng Texas Instruments và ADS7806PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7806P ADS7806P - 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7806P - 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7806P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7806PG4 ADS7806PG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, Bipolar Inputs | Texas Instruments

ADS7806PG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, Bipolar Inputs | Texas Instruments

ADS7806PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7806P ADS7806PG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS —
Number of Input Channels 1 —
Input Voltage Ranges ±10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Power Dissipation 35 mW (max) 35 mW max (typical), 50 uW in power-down mode
Power-Down Mode Current 50 μW —
Acquisition + Conversion Time 25 μs (max) 25 us max
INL (Bất định tích hợp) ±1/2 LSB (max) +/-1/2 LSB max
DNL (Differential Nonlinearity) ±1/2 LSB (max) +/-1/2 LSB max
SINAD 72 dB (min) at 1 kHz input 72 dB min at 1 kHz input
Data Output Interface Parallel 12-bit or Serial —
Output Coding Binary two's complement or straight binary —
Reference Internal 2.5V or external —
Package Type 28-pin PDIP (0.300", 7.62 mm) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] —
Sample Rate — 40 kSPS
Number of Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — +/-10 V and 0 V to 5 V (bipolar)
Analog Supply Voltage — 5 V (typical)
Data Interface — Parallel and Serial (configurable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Hộp — 28-DIP (PDIP, 0.300 inch / 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Input Protection — Up to +/-25 V tolerant
Internal Reference — Yes (2.5 V laser-trimmed)
Trạng thái RoHS — Pb-free (PG4 ordering code)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá