ADS7806UG4 vs ADS7805PB So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7806UG4 bằng Texas Instruments và ADS7805PB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments
ADS7805PB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7806UG4 | ADS7805PB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Bipolar | — |
| Input Voltage Ranges | ±10V, 0V to +5V, 0V to +4V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (single +5V) | — |
| Power Dissipation | 35 mW max | — |
| Power-Down Mode | 50 µW | — |
| Acquisition and Conversion Time | 25 µs max | — |
| INL (Max) | ±0.5 LSB | — |
| DNL (Max) | ±0.5 LSB | — |
| SINAD | 72 dB min (1 kHz input) | — |
| Data Interface | Parallel and Serial | — |
| Reference | Internal 2.5V or External | Internal 2.5 V with option for external reference |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 28-SOIC (DW) | 28-pin PDIP (N) |
| Pin Compatibility | Pin-compatible with 16-bit ADS7807 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (G4 suffix indicates Green / lead-free) | Compliant |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sampling Rate (min) | — | 100 kHz |
| Conversion Time (typ) | — | 10 µs |
| Analog Input Range | — | ±10 V (bipolar) or 0 V to 4 V (unipolar) |
| SINAD (min) | — | 86 dB at 20 kHz input |
| Input Sample-and-Hold | — | On-chip, capacitor-based |
| Output Interface | — | 16-bit parallel, 3-state outputs |
| Clock | — | Internal (external option available) |
| Supply Voltage (analog) | — | ±5 V dual or +5 V single |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |