ADS7807PBG4 vs ADS7805PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments và ADS7805PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7807PBG4 ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7807PBG4 ADS7805PG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Number of Bits 16 16
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS 100 kSPS
Number of Inputs 1 1
Input Type Single-Ended Single-Ended
Data Interface Serial (SPI), Parallel Parallel
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Configuration S/H-ADC —
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Reference Type External —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) —
Power Dissipation (max) 35 mW —
Power-Down Mode Current 50 µW —
Acquisition + Conversion Time (max) 25 µs —
INL (max) ±1.5 LSB —
DNL 16 bits, no missing codes —
SINAD (min, 1 kHz input) 86 dB —
Input Range ±5 V and 0 to +4 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -25 °C to +85 °C
Hộp 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) —
Packaging Tube Tube
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Time — 10 µs
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (or 0-4 V, 0-5 V)
SINAD — 86 dB minimum at 20 kHz input
Analog Supply Voltage — 5 V nominal
Internal Reference — 2.5 V (external override supported)
Hộp / Vỏ — 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Số chân — 28
Kiểu lắp đặt — Through-Hole

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá