ADS7807PBG4 vs ADS7806PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments và ADS7806PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7806PG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, Bipolar Inputs | Texas Instruments
ADS7806PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7807PBG4 | ADS7806PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Number of Bits | 16 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | — |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Data Interface | Serial (SPI), Parallel | Parallel and Serial (configurable) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Ratio S/H:ADC | 1:1 | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | External | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | — |
| Power Dissipation (max) | 35 mW | — |
| Power-Down Mode Current | 50 µW | — |
| Acquisition + Conversion Time (max) | 25 µs | — |
| INL (max) | ±1.5 LSB | — |
| DNL | 16 bits, no missing codes | — |
| SINAD (min, 1 kHz input) | 86 dB | — |
| Input Range | ±5 V and 0 to +4 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) | 28-DIP (PDIP, 0.300 inch / 7.62 mm) |
| Packaging | Tube | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-free (PG4 ordering code) |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Sample Rate | — | 40 kSPS |
| Acquisition + Conversion Time | — | 25 us max |
| Number of Channels | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V and 0 V to 5 V (bipolar) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (typical) |
| Power Dissipation | — | 35 mW max (typical), 50 uW in power-down mode |
| INL (Bất định tích hợp) | — | +/-1/2 LSB max |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | +/-1/2 LSB max |
| SINAD | — | 72 dB min at 1 kHz input |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Input Protection | — | Up to +/-25 V tolerant |
| Internal Reference | — | Yes (2.5 V laser-trimmed) |