ADS7807PBG4 vs ADS7810UB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments và ADS7810UB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7807PBG4 ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 Obsolete
Texas Instruments
ADS7810UB ADS7810UB - 12-Bit 800kHz SAR ADC ±10V | Texas Instruments

ADS7810UB - 12-Bit 800kHz SAR ADC ±10V | Texas Instruments

ADS7810UB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7807PBG4 ADS7810UB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Number of Bits 16 —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS 800 kHz (max)
Number of Inputs 1 1 single-ended
Input Type Single-Ended —
Data Interface Serial (SPI), Parallel —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR with inherent S/H
Configuration S/H-ADC —
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Reference Type External —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) ±5 V and +5 V (typical)
Power Dissipation (max) 35 mW —
Power-Down Mode Current 50 µW —
Acquisition + Conversion Time (max) 25 µs —
INL (max) ±1.5 LSB ±3/4 LSB
DNL 16 bits, no missing codes —
SINAD (min, 1 kHz input) 86 dB —
Input Range ±5 V and 0 to +4 V ±10 V (standard)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) 28-pin SOIC (DW) - wide body
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 12 bits
Throughput Time — 1.25 µs
SINAD — 69 dB (min) at 250 kHz input
DNL (max) — ±1 LSB
Reference — Internal
Output Interface — Parallel (8 + 4) with output latches
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá