ADS7807PBG4 vs ADS7832BP So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments và ADS7832BP bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7807PBG4 | ADS7832BP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Number of Bits | 16 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | — |
| Number of Inputs | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended |
| Data Interface | Serial (SPI), Parallel | Parallel (12-bit) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Ratio S/H:ADC | 1:1 | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | External | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | 3.3 V (single supply); analog/digital supplies 3.3V to 5V |
| Power Dissipation (max) | 35 mW | — |
| Power-Down Mode Current | 50 µW | — |
| Acquisition + Conversion Time (max) | 25 µs | — |
| INL (max) | ±1.5 LSB | — |
| DNL | 16 bits, no missing codes | — |
| SINAD (min, 1 kHz input) | 86 dB | — |
| Input Range | ±5 V and 0 to +4 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm) | 28-pin PDIP (N) |
| Packaging | Tube | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Number of Input Channels | — | 4 (single-ended) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate | — | 117 kSPS |
| Conversion Time | — | 8.5 us |
| Number of ADCs | — | 1 |
| Power Dissipation (typical) | — | 14 mW (plus power-down mode) |
| SINAD at f_IN = 1 kHz | — | 69 dB min |
| SINAD at f_IN = 50 kHz | — | 66 dB min |
| Max Linearity Error | — | 0.0183% (1 LSB) |
| Autocalibration | — | Yes (internal, on power-up) |
| Pin Compatibility | — | Pin compatible with ADC7802 and ADS7803 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |