ADS7807UBE4 vs AD976ANZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7807UBE4 bằng Texas Instruments và AD976ANZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7807UBE4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments
ADS7807UBE4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7807UBE4 | AD976ANZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS (max) | 100 kSPS |
| Conversion Time (Acquisition + Conversion) | 25 us (max) | — |
| Input Voltage Ranges | +/-10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Supply Current (active) | 7 mA (typ) / 35 mW (max dissipation) | — |
| Power-Down Current | 50 uW (max) | — |
| INL (Bất định tích hợp) | +/-1.5 LSB (max) | — |
| DNL (Differential Nonlinearity) | 16 bits, no missing codes (guaranteed) | — |
| SINAD (1 kHz input) | 86 dB (min) | — |
| Data Interface | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE) or Parallel (8/16-bit) | Parallel |
| Internal Reference | 2.5 V (internal, BYS pin to bypass) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Hộp | 28-SOIC (DW), 0.295" (7.50 mm) body width | 28-pin PDIP (N-28) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP) |
| Packaging Option (E4 suffix) | Tape and Reel | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free N suffix) |
| Number of Inputs | — | 1 single-ended |
| Supply Voltage (Analog) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Input Type | — | Single-ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | Unipolar 0-5V/0-10V, Bipolar ±5V/±10V (with scaling) |
| Maximum Power Dissipation | — | 100 mW |
| Reference Type | — | Internal 2.5V (external override supported) |
| Lead Free | — | Yes |