ADS7807UBE4 vs ADS7807PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7807UBE4 bằng Texas Instruments và ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7807UBE4 ADS7807UBE4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments

ADS7807UBE4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments

ADS7807UBE4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7807PBG4 ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7807UBE4 ADS7807PBG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 16 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 single-ended —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS (max) 40 kSPS
Conversion Time (Acquisition + Conversion) 25 us (max) —
Input Voltage Ranges +/-10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V —
Điện áp cung cấp +5 V single supply 5 V (single supply)
Supply Current (active) 7 mA (typ) / 35 mW (max dissipation) —
Power-Down Current 50 uW (max) —
INL (Bất định tích hợp) +/-1.5 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) 16 bits, no missing codes (guaranteed) —
SINAD (1 kHz input) 86 dB (min) —
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE) or Parallel (8/16-bit) Serial (SPI), Parallel
Internal Reference 2.5 V (internal, BYS pin to bypass) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-SOIC (DW), 0.295" (7.50 mm) body width 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Option (E4 suffix) Tape and Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 16
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-Ended
Configuration — S/H-ADC
Ratio S/H:ADC — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — External
Power Dissipation (max) — 35 mW
Power-Down Mode Current — 50 µW
Acquisition + Conversion Time (max) — 25 µs
INL (max) — ±1.5 LSB
DNL — 16 bits, no missing codes
SINAD (min, 1 kHz input) — 86 dB
Input Range — ±5 V and 0 to +4 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá