ADS7808U vs ADS7807UBE4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7808U bằng Texas Instruments và ADS7807UBE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7807UBE4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments
ADS7807UBE4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7808U | ADS7807UBE4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bits |
| Conversion Time | 10 µs | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kHz | 40 kSPS (max) |
| Signal-to-Noise and Distortion | 72 dB SINAD with 45 kHz input | — |
| Integral Nonlinearity | ±1/2 LSB | — |
| Differential Nonlinearity | ±1/2 LSB | — |
| Number of Input Channels | 1 channel | 1 single-ended |
| Input Ranges | 6 specified ranges | — |
| ADC Architecture | 12-bit capacitor-based SAR | — |
| Sample-and-Hold | Internal sample-and-hold circuit | — |
| Reference | Internal or external reference | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V | +5 V single supply |
| Maximum Power Dissipation | 100 mW | — |
| Output Interface | Serial output | — |
| Clocking | Internal clock or external data-clock synchronization | — |
| Output Synchronization | Synchronization pulse | — |
| Hộp | 20-pin SOIC, 0.3 inch body width | 28-SOIC (DW), 0.295" (7.50 mm) body width |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Pin-Compatible Upgrade | 16-bit ADS7809 | — |
| Recommended Voltage References | REF02 and REF102 | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Conversion Time (Acquisition + Conversion) | — | 25 us (max) |
| Input Voltage Ranges | — | +/-10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V |
| Supply Current (active) | — | 7 mA (typ) / 35 mW (max dissipation) |
| Power-Down Current | — | 50 uW (max) |
| INL (Bất định tích hợp) | — | +/-1.5 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | 16 bits, no missing codes (guaranteed) |
| SINAD (1 kHz input) | — | 86 dB (min) |
| Data Interface | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE) or Parallel (8/16-bit) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (internal, BYS pin to bypass) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Packaging Option (E4 suffix) | — | Tape and Reel |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |