ADS7808U vs ADS7822U So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7808U bằng Texas Instruments và ADS7822U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7808U ADS7808U - 12-Bit 100 kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7808U - 12-Bit 100 kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7808U ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7822U ADS7822U - 12-Bit 200kSPS Micro-Power ADC | TI

ADS7822U - 12-Bit 200kSPS Micro-Power ADC | TI

ADS7822U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7808U ADS7822U
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Conversion Time 10 µs —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kHz —
Signal-to-Noise and Distortion 72 dB SINAD with 45 kHz input —
Integral Nonlinearity ±1/2 LSB —
Differential Nonlinearity ±1/2 LSB —
Number of Input Channels 1 channel —
Input Ranges 6 specified ranges —
ADC Architecture 12-bit capacitor-based SAR —
Sample-and-Hold Internal sample-and-hold circuit —
Reference Internal or external reference —
Điện áp cung cấp +5 V —
Maximum Power Dissipation 100 mW —
Output Interface Serial output —
Clocking Internal clock or external data-clock synchronization —
Output Synchronization Synchronization pulse —
Hộp 20-pin SOIC, 0.3 inch body width 8-pin SOIC
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Pin-Compatible Upgrade 16-bit ADS7809 —
Recommended Voltage References REF02 and REF102 —
Converter Type — Sampling analog-to-digital converter
Architecture — Successive-approximation converter (SAR)
Maximum Sampling Rate — 200 kSPS
Number of Analog Inputs — 1 input
Number of Channels — 1 channel
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Digital Interface — Serial interface
Power-Down Current — 3 µA maximum
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Package Type — SOIC (D)
Số chân — 8 pins
Converter Technology — Successive approximation
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá