ADS7810UB vs ADS7805PB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7810UB bằng Texas Instruments và ADS7805PB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7810UB ADS7810UB - 12-Bit 800kHz SAR ADC ±10V | Texas Instruments

ADS7810UB - 12-Bit 800kHz SAR ADC ±10V | Texas Instruments

ADS7810UB ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7805PB ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB - 16-Bit 100kHz SAR ADC, ±10V, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7805PB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7810UB ADS7805PB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 800 kHz (max) —
Throughput Time 1.25 µs —
Input Range ±10 V (standard) —
SINAD 69 dB (min) at 250 kHz input —
INL (max) ±3/4 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Architecture SAR with inherent S/H —
Reference Internal Internal 2.5 V with option for external reference
Output Interface Parallel (8 + 4) with output latches 16-bit parallel, 3-state outputs
Number of Inputs 1 single-ended —
Hộp 28-pin SOIC (DW) - wide body 28-pin PDIP (N)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Điện áp cung cấp ±5 V and +5 V (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Channels — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Sampling Rate (min) — 100 kHz
Conversion Time (typ) — 10 µs
Analog Input Range — ±10 V (bipolar) or 0 V to 4 V (unipolar)
SINAD (min) — 86 dB at 20 kHz input
Input Sample-and-Hold — On-chip, capacitor-based
Clock — Internal (external option available)
Supply Voltage (analog) — ±5 V dual or +5 V single
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá