ADS7813PG4 vs ADS7806PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7813PG4 bằng Texas Instruments và ADS7806PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7813PG4 ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments

ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments

ADS7813PG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7806PBG4 ADS7806PBG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7806PBG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, 28-PDIP | Texas Instruments

ADS7806PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7813PG4 ADS7806PBG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR
Number of Input Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kHz (max) 40 kSPS
Conversion Time 20 µs (max) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V, ±3.3 V, 0-10 V, 0-5 V, 0.5-4.5 V (configurable) +/-10 V, 0 V to +5 V, 0 V to +4 V
Data Interface Serial, SPI-compatible with daisy-chain (TAG) Serial, Parallel
Điện áp cung cấp +5 V single supply 5 V single
Reference Internal or external Internal or External
Linearity Error 0.0046 % (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
Hộp 16-pin PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) 28-PDIP (0.300 inch / 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP-16) Through-Hole
Pin Compatibility Pin-compatible with ADS7812 (12-bit), ADS7809 —
Pb-Free / RoHS Yes (G4 suffix) —
Packaging Tube —
Number of Bits — 12
Input Channels — 1
Power Dissipation — 35 mW max
Power-Down Current — 50 uW
INL (Max) — +/-1/2 LSB
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: DNL max spec]
SINAD — 72 dB min at 1 kHz input
Acquisition + Conversion Time — 25 us max
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá