ADS7813PG4 vs ADS7832BP So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7813PG4 bằng Texas Instruments và ADS7832BP bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments
ADS7813PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7813PG4 | ADS7832BP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 16 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 1 | 4 (single-ended) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kHz (max) | — |
| Conversion Time | 20 µs (max) | 8.5 us |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10 V, ±3.3 V, 0-10 V, 0-5 V, 0.5-4.5 V (configurable) | — |
| Data Interface | Serial, SPI-compatible with daisy-chain (TAG) | Parallel (12-bit) |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | 3.3 V (single supply); analog/digital supplies 3.3V to 5V |
| Reference | Internal or external | — |
| Linearity Error | 0.0046 % (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 16-pin PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) | 28-pin PDIP (N) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP-16) | Through-Hole |
| Pin Compatibility | Pin-compatible with ADS7812 (12-bit), ADS7809 | Pin compatible with ADC7802 and ADS7803 |
| Pb-Free / RoHS | Yes (G4 suffix) | — |
| Packaging | Tube | — |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate | — | 117 kSPS |
| Number of ADCs | — | 1 |
| Power Dissipation (typical) | — | 14 mW (plus power-down mode) |
| SINAD at f_IN = 1 kHz | — | 69 dB min |
| SINAD at f_IN = 50 kHz | — | 66 dB min |
| Max Linearity Error | — | 0.0183% (1 LSB) |
| Autocalibration | — | Yes (internal, on power-up) |
| Input Type | — | Single-ended |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |