ADS7817UBG4 vs ADS7817UG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7817UBG4 bằng Texas Instruments và ADS7817UG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7817UBG4 - 12-Bit 200kHz Differential Input SAR ADC | Texas Instruments
ADS7817UBG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7817UG4 - 12-Bit 200kSPS Differential ADC | Texas Instruments
ADS7817UG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7817UBG4 | ADS7817UG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Successive Approximation (SAR) with charge-redistribution CDAC |
| Number of Input Channels | 1 differential | — |
| Sampling Rate (Max) | 200 kSamples/s | — |
| Analog Input Type | True differential, bipolar | — |
| Analog Input Voltage Range | -2.5 V to +2.5 V | — |
| Reference Voltage Range | 100 mV to 2.5 V (external) | 100 mV to 2.5 V |
| Input-Referred Resolution | 49 uV to 1.22 mV (reference-dependent) | 49 uV to 1.22 mV (depending on VREF) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 5 V (single supply) | — |
| Power-Down Current | <1 mA (automatic power-down mode) | — |
| Digital Interface | Serial (SPI/SSI-compatible) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 8-pin SOIC | 8-pin SOIC (D) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free suffix G4) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 200 kSPS |
| Number of Channels | — | 1 |
| Input Type | — | True differential, bipolar |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | -2.5 V to +2.5 V (differential) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Supply Current (200 kSPS) | — | [DATA_NEEDED: typical/mA] |
| Supply Current (Power-Down) | — | Microwatt range (auto power-down between conversions) |
| Giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Screening Level | — | Industrial |
| Pb-Free / RoHS | — | Yes (G4 green assembly) |