ADS7817UBG4 vs ADS7825PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7817UBG4 bằng Texas Instruments và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7817UBG4 - 12-Bit 200kHz Differential Input SAR ADC | Texas Instruments
ADS7817UBG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments
ADS7825PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7817UBG4 | ADS7825PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | 1 differential | 4 (single-ended / pseudo-differential) |
| Sampling Rate (Max) | 200 kSamples/s | — |
| Analog Input Type | True differential, bipolar | — |
| Analog Input Voltage Range | -2.5 V to +2.5 V | — |
| Reference Voltage Range | 100 mV to 2.5 V (external) | — |
| Input-Referred Resolution | 49 uV to 1.22 mV (reference-dependent) | — |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 5 V (single supply) | — |
| Power-Down Current | <1 mA (automatic power-down mode) | — |
| Digital Interface | Serial (SPI/SSI-compatible) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 8-pin SOIC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (THT) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free suffix G4) | Compliant (Pb-free, Green) |
| Number of Bits | — | 16 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kS/s |
| Input Type | — | Single-ended, Pseudo-Differential |
| Data Interface | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error) |
| Power Dissipation | — | 50 mW max (operating), <100 µW (power-down) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Hộp / Vỏ | — | 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm) |
| Packaging | — | Tube |