ADS7822PBG4 vs AS1524-BTDR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7822PBG4 bằng Texas Instruments và AS1524-BTDR bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PBG4 - 12-Bit 200kSPS Micro-Power SAR ADC | Texas Instruments
ADS7822PBG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7822PBG4 | AS1524-BTDR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Channels | 1 input, single-ended | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 kSPS | 150 ksps |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Reference Input | External VREF pin (ratiometric to VDD) | — |
| Data Interface | Serial SPI / QSPI / Microwire | SPI / MICROWIRE / QSPI compatible |
| Input Type | Single-ended analog with integrated sample-and-hold | — |
| Hộp | 8-PDIP (PB), 0.300 inch / 7.62 mm | 8-TDFN (3 x 3 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Power Consumption | Approximately 1.5 mW at 3 V, 200 kSPS | — |
| Điện áp tắt | Microwatts (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Pb-free green / RoHS compliant (PBG4 suffix) | Compliant |
| Lead-Free Finish | Yes (Matte Sn, Pb-free) | — |
| Manufacturer | — | ams OSRAM (formerly austriamicrosystems) |
| Part Number | — | AS1524-BTDR |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 pseudo/true-differential or 2 single-ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to VDD (single-ended), ±VREF (differential) |
| Supply Voltage (VDD) | — | +2.7 V to +5.25 V |
| Supply Current (typ. at 150 ksps) | — | Low-power (exact figure not in provided data) |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V or external |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 to +85 C (industrial) |
| Packaging | — | Tape & Reel |
| Cấp MSL | — | MSL1 (per TDFN exposed pad standard) |