ADS7822PG4 vs ADS7805PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7822PG4 bằng Texas Instruments và ADS7805PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7822PG4 ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7822PG4 ADS7805PG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bits —
Sample Rate 200 kSPS —
Number of Input Channels 1 single-ended —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference) —
Internal Reference 2.5 V (typ) 2.5 V (external override supported)
Power Consumption 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ) —
Auto Power-Down Yes (between conversions) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial —
No Missing Codes 12-bit guaranteed —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -25 °C to +85 °C
Hộp 8-PDIP (P) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free suffix G4) Compliant
Number of Bits — 16
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS
Conversion Time — 10 µs
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-Ended
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (or 0-4 V, 0-5 V)
Data Interface — Parallel
SINAD — 86 dB minimum at 20 kHz input
Analog Supply Voltage — 5 V nominal
Hộp / Vỏ — 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Số chân — 28
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá