ADS7822PG4 vs ADS7806PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7822PG4 bằng Texas Instruments và ADS7806PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments
ADS7822PG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7806PG4 - 12-Bit 40kSPS SAR ADC, Bipolar Inputs | Texas Instruments
ADS7806PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7822PG4 | ADS7806PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 200 kSPS | 40 kSPS |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (typ) | Yes (2.5 V laser-trimmed) |
| Power Consumption | 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ) | — |
| Auto Power-Down | Yes (between conversions) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial | — |
| No Missing Codes | 12-bit guaranteed | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-PDIP (P) | 28-DIP (PDIP, 0.300 inch / 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free suffix G4) | Pb-free (PG4 ordering code) |
| Acquisition + Conversion Time | — | 25 us max |
| Number of Channels | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | +/-10 V and 0 V to 5 V (bipolar) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (typical) |
| Power Dissipation | — | 35 mW max (typical), 50 uW in power-down mode |
| INL (Bất định tích hợp) | — | +/-1/2 LSB max |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | +/-1/2 LSB max |
| SINAD | — | 72 dB min at 1 kHz input |
| Data Interface | — | Parallel and Serial (configurable) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Input Protection | — | Up to +/-25 V tolerant |