ADS7822PG4 vs ADS7825PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADS7822PG4 bằng Texas Instruments và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments
ADS7822PG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments
ADS7825PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADS7822PG4 | ADS7825PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Sample Rate | 200 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | 4 (single-ended / pseudo-differential) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (typ) | — |
| Power Consumption | 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ) | — |
| Auto Power-Down | Yes (between conversions) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial | — |
| No Missing Codes | 12-bit guaranteed | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 8-PDIP (P) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (THT) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free suffix G4) | Compliant (Pb-free, Green) |
| Number of Bits | — | 16 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kS/s |
| Input Type | — | Single-ended, Pseudo-Differential |
| Data Interface | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error) |
| Power Dissipation | — | 50 mW max (operating), <100 µW (power-down) |
| Hộp / Vỏ | — | 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm) |
| Packaging | — | Tube |