ADS7824PG4 vs ADS7807PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7824PG4 bằng Texas Instruments và ADS7807PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7824PG4 ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7807PBG4 ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7807PBG4 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7824PG4 ADS7807PBG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits —
Number of Channels 4 (single-ended / pseudo-differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS 40 kSPS
Conversion Time 25 us max —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (industrial, on-chip scaled) —
Channel-to-Channel Matching ±0.1% —
Linearity (INL) ±0.5 LSB max —
Điện áp cung cấp +5 V single supply 5 V (single supply)
Power Dissipation 50 mW max —
Data Interface Parallel + Serial Serial (SPI), Parallel
Reference Internal 2.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-pin PDIP (N) 0.300 inch, through-hole 28-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Lead-Free / RoHS Yes (G4 suffix, Pb-free) —
Number of Bits — 16
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-Ended
Configuration — S/H-ADC
Ratio S/H:ADC — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — External
Power Dissipation (max) — 35 mW
Power-Down Mode Current — 50 µW
Acquisition + Conversion Time (max) — 25 µs
INL (max) — ±1.5 LSB
DNL — 16 bits, no missing codes
SINAD (min, 1 kHz input) — 86 dB
Input Range — ±5 V and 0 to +4 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tube
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá