ADS7824PG4 vs ADS7825PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7824PG4 bằng Texas Instruments và ADS7825PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7824PG4 ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7825PG4 ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments

ADS7825PG4 - 16-Bit, 4-Ch, 40kS/s Sampling ADC | Texas Instruments

ADS7825PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7824PG4 ADS7825PG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Number of Channels 4 (single-ended / pseudo-differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS 40 kS/s
Conversion Time 25 us max —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (industrial, on-chip scaled) 0 V to VREF (unipolar), with PGA scaling
Channel-to-Channel Matching ±0.1% —
Linearity (INL) ±0.5 LSB max —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Power Dissipation 50 mW max 50 mW max (operating), <100 µW (power-down)
Data Interface Parallel + Serial Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), Parallel
Reference Internal 2.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-pin PDIP (N) 0.300 inch, through-hole —
Lead-Free / RoHS Yes (G4 suffix, Pb-free) —
Number of Bits — 16
Number of Input Channels — 4 (single-ended / pseudo-differential)
Input Type — Single-ended, Pseudo-Differential
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V (or 5V AVDD-coupled)
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V (laser-trimmed) or external
Integral Nonlinearity (INL) — ±2.5 LSB max (typ. 0.0046% linearity error)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ — 28-DIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt — Through-Hole (THT)
Packaging — Tube
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free, Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá