ADS7824PG4 vs ADS7832BP So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS7824PG4 bằng Texas Instruments và ADS7832BP bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS7824PG4 ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 - 4-Ch 12-Bit 40kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADS7824PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS7824PG4 ADS7832BP
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 4 (single-ended / pseudo-differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS —
Conversion Time 25 us max 8.5 us
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V (industrial, on-chip scaled) —
Channel-to-Channel Matching ±0.1% —
Linearity (INL) ±0.5 LSB max —
Điện áp cung cấp +5 V single supply 3.3 V (single supply); analog/digital supplies 3.3V to 5V
Power Dissipation 50 mW max —
Data Interface Parallel + Serial Parallel (12-bit)
Reference Internal 2.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 28-pin PDIP (N) 0.300 inch, through-hole 28-pin PDIP (N)
Lead-Free / RoHS Yes (G4 suffix, Pb-free) —
Number of Input Channels — 4 (single-ended)
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Sample Rate — 117 kSPS
Number of ADCs — 1
Power Dissipation (typical) — 14 mW (plus power-down mode)
SINAD at f_IN = 1 kHz — 69 dB min
SINAD at f_IN = 50 kHz — 66 dB min
Max Linearity Error — 0.0183% (1 LSB)
Autocalibration — Yes (internal, on power-up)
Pin Compatibility — Pin compatible with ADC7802 and ADS7803
Input Type — Single-ended
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá